Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跑步”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跑步pǎo bù

跑步: chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh

Cụm từ
跑步者pǎo bù zhě

跑步者: người chạy

Cụm từ
跑步机pǎo bù jī

跑步机: máy chạy bộ; máy chạy

Cụm từ