Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跌破”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跌破diē pò

跌破: (chỉ số thị trường, v.v.) rơi xuống dưới (một mức nhất định); bị thương hoặc hư hỏng do ngã

Cụm từ
跌破眼镜diē pò yǎn jìng

跌破眼镜: (nghĩa bóng) kinh ngạc

Cụm từ