Kết quả tra từ “跌破”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌破diē pò
跌破: (chỉ số thị trường, v.v.) rơi xuống dưới (một mức nhất định); bị thương hoặc hư hỏng do ngã
跌破眼镜diē pò yǎn jìng
跌破眼镜: (nghĩa bóng) kinh ngạc