Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌破眼镜跌破眼鏡

diē pò yǎn jìng

跌破眼镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌破眼镜 trong tiếng Việt

(nghĩa bóng) kinh ngạc

Tra từ liên quan