Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “跌眼镜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
跌眼镜
diē yǎn jìng

bị ngạc nhiên

Cụm từ
大跌眼镜
dà diē yǎn jìng

(nghĩa bóng) kinh ngạc

Cụm từ