Kết quả tra từ “跌眼镜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌眼镜diē yǎn jìng
跌眼镜: bị ngạc nhiên
大跌眼镜dà diē yǎn jìng
大跌眼镜: (nghĩa bóng) kinh ngạc