Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌眼镜跌眼鏡

diē yǎn jìng

跌眼镜 là gì?

跌眼镜 [diē yǎn jìng] có nghĩa là bị ngạc nhiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌眼镜 trong tiếng Việt

bị ngạc nhiên

Cách đọc và ghi nhớ 跌眼镜

跌眼镜 được đọc là diē yǎn jìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị ngạc nhiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan