Kết quả tra từ “跌市”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌市diē shì
跌市: giá cổ phiếu giảm; thị trường con gấu
大跌市dà diē shì
大跌市: thị trường giảm mạnh; sụp đổ thị trường