Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌市

diē shì

跌市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌市 trong tiếng Việt

giá cổ phiếu giảm; thị trường con gấu

Tra từ liên quan