Kết quả tra từ “足球”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足球zú qiú
足球: quả bóng đá; một quả bóng đá; LT:個|个[ge4]; môn bóng đá; bóng đá
足球队zú qiú duì
足球队: đội bóng đá
足球迷zú qiú mí
足球迷: người hâm mộ bóng đá
足球赛zú qiú sài
足球赛: trận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá
足球场zú qiú chǎng
足球场: sân bóng đá; sân bóng
足球协会zú qiú xié huì
足球协会: hiệp hội bóng đá; liên đoàn bóng đá
香港足球总会Xiāng gǎng Zú qiú Zǒng huì
香港足球总会: Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông
花式足球huā shì zú qiú
花式足球: bóng đá nghệ thuật
美式足球Měi shì zú qiú
美式足球: bóng bầu dục Mỹ
国际足球联合会Guó jì Zú qiú Lián hé huì
国际足球联合会: FIFA; Liên đoàn Bóng đá Quốc tế
国际米兰足球俱乐部Guó jì Mǐ lán Zú qiú Jù lè bù
国际米兰足球俱乐部: FC Internazionale Milano (câu lạc bộ bóng đá)
亚洲足球联合会Yà zhōu Zú qiú Lián hé huì
亚洲足球联合会: Liên đoàn Bóng đá Châu Á