Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
足球

zú qiú

足球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 足球 trong tiếng Việt

quả bóng đá; một quả bóng đá; LT:個|个[ge4]; môn bóng đá; bóng đá

Tra từ liên quan