足球 zú qiú 足球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 足球 trong tiếng Việt quả bóng đá; một quả bóng đá; LT:個|个[ge4]; môn bóng đá; bóng đá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan