Kết quả tra từ “越野”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越野yuè yě
越野: việt dã
越野车yuè yě chē
越野车: xe địa hình
越野跑yuè yě pǎo
越野跑: chạy việt dã
越野赛跑yuè yě sài pǎo
越野赛跑: chạy việt dã
定向越野dìng xiàng yuè yě
定向越野: môn chạy việt dã định hướng