Kết quả tra từ “超过”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超过chāo guò
超过: vượt qua; vượt quá; vượt trội
超过限度chāo guò xiàn dù
超过限度: vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn
远远超过yuǎn yuǎn chāo guò
远远超过: vượt xa
远超过yuǎn chāo guò
远超过: vượt xa; vượt trội