Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “超过”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
超过chāo guò

超过: vượt qua; vượt quá; vượt trội

Cụm từ
超过限度chāo guò xiàn dù

超过限度: vượt quá; vượt hơn; vượt quá giới hạn

Cụm từ
远远超过yuǎn yuǎn chāo guò

远远超过: vượt xa

Cụm từ
远超过yuǎn chāo guò

远超过: vượt xa; vượt trội

Cụm từ