Kết quả tra từ “超声”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超声chāo shēng
超声: siêu âm; sóng siêu âm
超声波检查chāo shēng bō jiǎn chá
超声波检查: siêu âm chẩn đoán; quét siêu âm
超声波chāo shēng bō
超声波: siêu âm (quét)
超声扫描chāo shēng sǎo miáo
超声扫描: quét siêu âm
B型超声B xíng chāo shēng
B型超声: siêu âm kiểu B