Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “超前”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
超前chāo qián

超前: đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu; dẫn trước; tiên tiến

Cụm từ
超前瞄准chāo qián miáo zhǔn

超前瞄准: nhắm trước mục tiêu di động

Cụm từ
超前消费chāo qián xiāo fèi

超前消费: tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng

Cụm từ
超前意识chāo qián yì shí

超前意识: tầm nhìn xa

Cụm từ