超前 chāo qián 超前 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 超前 trong tiếng Việt đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu; dẫn trước; tiên tiến 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan