Kết quả tra từ “起爆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起爆qǐ bào
起爆: phát nổ; kích nổ; kích hoạt nổ
过早起爆guò zǎo qǐ bào
过早起爆: kích nổ sớm
提前起爆tí qián qǐ bào
提前起爆: "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm