提前起爆 là gì?
提前起爆 [tí qián qǐ bào] có nghĩa là "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm.
Nghĩa của từ 提前起爆 trong tiếng Việt
- "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai)
- kích nổ sớm
Cách đọc và ghi nhớ 提前起爆
提前起爆 được đọc là tí qián qǐ bào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .