Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提前起爆

tí qián qǐ bào

提前起爆 là gì?

提前起爆 [tí qián qǐ bào] có nghĩa là "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提前起爆 trong tiếng Việt

  1. "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai)
  2. kích nổ sớm

Cách đọc và ghi nhớ 提前起爆

提前起爆 được đọc là tí qián qǐ bào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan