Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起泡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起泡qǐ pào

起泡: sủi bọt; tạo bọt; phồng rộp; nổi mụn nước (trên cơ thể); sủi tăm (rượu vang, v.v.)

Cụm từ
起泡沫qǐ pào mò

起泡沫: sủi bọt; nổi bong bóng; sôi bọt (vì tức giận); sôi sục

Cụm từ
磨起泡mó qǐ pào

磨起泡: phồng rộp do ma sát

Cụm từ