Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨起泡

mó qǐ pào

磨起泡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨起泡 trong tiếng Việt

phồng rộp do ma sát

Tra từ liên quan