Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起家”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起家qǐ jiā

起家: bắt đầu bằng; khởi nghiệp từ; bắt đầu sự nghiệp bằng

Cụm từ
白手起家bái shǒu qǐ jiā

白手起家: (thành ngữ) gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không

Thành ngữ
平地起家píng dì qǐ jiā

平地起家: bắt đầu từ con số không (thành ngữ)

Thành ngữ