起家 qǐ jiā 起家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起家 trong tiếng Việt bắt đầu bằng; khởi nghiệp từ; bắt đầu sự nghiệp bằng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan