Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起动”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起动qǐ dòng

起动: khởi động (một động cơ); khởi chạy (một ứng dụng máy tính)

Cụm từ
起动钮qǐ dòng niǔ

起动钮: nút khởi động; công tắc bật

Cụm từ