Kết quả tra từ “起伏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起伏qǐ fú
起伏: chuyển động lên xuống; gợn sóng; thăng trầm
波澜起伏bō lán qǐ fú
波澜起伏: cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)
思潮起伏sī cháo qǐ fú
思潮起伏: suy nghĩ trào dâng trong tâm trí (thành ngữ); những suy nghĩ khác nhau nảy ra trong đầu