Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起伏

qǐ fú

起伏 là gì?

起伏 [qǐ fú] có nghĩa là chuyển động lên xuống; gợn sóng; thăng trầm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起伏 trong tiếng Việt

  1. chuyển động lên xuống
  2. gợn sóng
  3. thăng trầm

Cách đọc và ghi nhớ 起伏

起伏 được đọc là qǐ fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển động lên xuống; gợn sóng; thăng trầm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan