Kết quả tra từ “走眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走眼zǒu yǎn
走眼: một sai lầm; sơ suất; lỗi phán đoán
看走眼kàn zǒu yǎn
看走眼: phán đoán sai; bị lừa