Kết quả tra từ “走相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走相zǒu xiàng
走相: mất đi vẻ ngoài ưa nhìn
奔走相告bēn zǒu xiāng gào
奔走相告: truyền tin tức (thành ngữ)