Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “走相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
走相zǒu xiàng

走相: mất đi vẻ ngoài ưa nhìn

Cụm từ
奔走相告bēn zǒu xiāng gào

奔走相告: truyền tin tức (thành ngữ)

Thành ngữ