Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “走狗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
走狗zǒu gǒu

走狗: chó săn; chó săn mồi; (nghĩa bóng) chó săn; kẻ tay sai

Cụm từ
狡兔死走狗烹jiǎo tù sǐ zǒu gǒu pēng

狡兔死走狗烹: xem 兔死狗烹[tu4 si3 gou3 peng1]

Cụm từ