Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走狗

zǒu gǒu

走狗 là gì?

走狗 [zǒu gǒu] có nghĩa là chó săn; chó săn mồi; (nghĩa bóng) chó săn; kẻ tay sai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走狗 trong tiếng Việt

  1. chó săn
  2. chó săn mồi
  3. (nghĩa bóng) chó săn
  4. kẻ tay sai

Cách đọc và ghi nhớ 走狗

走狗 được đọc là zǒu gǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chó săn; chó săn mồi; (nghĩa bóng) chó săn; kẻ tay sai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan