狡兔死走狗烹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
狡兔死走狗烹
xem 兔死狗烹[tu4 si3 gou3 peng1]
Giản thể狡兔死走狗烹
Phồn thể狡兔死走狗烹
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng