Kết quả tra từ “走样”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走样zǒu yàng
走样: mất dáng; bị biến dạng
走样儿zǒu yàng r
走样儿: mất dáng; bị biến dạng