Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走样走樣

zǒu yàng

走样 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走样 trong tiếng Việt

mất dáng; bị biến dạng

Tra từ liên quan