Kết quả tra từ “走人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走人zǒu rén
走人: (khẩu ngữ) rời đi; biến đi
卷铺盖走人juǎn pū gài zǒu rén
卷铺盖走人: thu dọn đồ đạc và rời đi
拍拍屁股走人pāi pāi pì gu zǒu rén
拍拍屁股走人: rời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất