拍拍屁股走人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拍拍屁股走人
rời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất
Giản thể拍拍屁股走人
Phồn thể拍拍屁股走人
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng