Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍拍屁股走人

pāi pāi pì gu zǒu rén

拍拍屁股走人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拍拍屁股走人 trong tiếng Việt

rời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất

Tra từ liên quan