拍拍屁股走人 pāi pāi pì gu zǒu rén 拍拍屁股走人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拍拍屁股走人 trong tiếng Việt rời đi không dấu vết; lặng lẽ rút lui; chuồn mất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan