Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赫拉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赫拉Hè lā

赫拉: Hera (vợ của Zeus)

Cụm từ
赫拉特省Hè lā tè shěng

赫拉特省: tỉnh Herat của Afghanistan

Cụm từ
赫拉特Hè lā tè

赫拉特: Herat (thành phố ở Afghanistan)

Cụm từ
赫拉克利特Hè lā kè lì tè

赫拉克利特: Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates

Cụm từ