赫拉克利特
Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates
Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Herman Melville (1819-1891), tiểu thuyết gia Mỹ, tác giả của Moby Dick 白鯨|白鲸[bai2 jing1]
›赫拉Hè lāHera (vợ của Zeus)
›赫拉特Hè lā tèHerat (thành phố ở Afghanistan)
›赫德Hè déHart hoặc Herd (tên); Robert Hart (1835-1911), người Anh phục vụ 1863-1911 trong cơ quan hải quan triều Thanh
›赫拉特省Hè lā tè shěngtỉnh Herat của Afghanistan
›赫山区Hè shān qūquận Heshan của thành phố Yiyang 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], tỉnh Hồ Nam
›赫斯提亚Hè sī tí yàHestia (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)
›赫山Hè shānquận Heshan của thành phố Yiyang 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], tỉnh Hồ Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.