Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赫拉克利特

Hè lā kè lì tè

赫拉克利特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赫拉克利特 trong tiếng Việt

Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates

Tra từ liên quan