Kết quả tra từ “赡”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赡shàn
赡: chu cấp; cung cấp cho
赡养费shàn yǎng fèi
赡养费: tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì
赡养shàn yǎng
赡养: chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì
南赡部洲Nán shàn bù zhōu
南赡部洲: Diêm Phù Đề