Kết quả tra từ “赠芍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赠芍zèng sháo
赠芍: tặng hoa mẫu đơn; nghĩa bóng: trao đổi quà tặng giữa những người yêu nhau
采兰赠芍cǎi lán zèng sháo
采兰赠芍: nghĩa đen: hái lan tặng mẫu đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: quà tặng giữa những người yêu nhau