Kết quả tra từ “赞不绝口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赞不绝口zàn bù jué kǒu
赞不绝口: khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi ai đó tới tận mây xanh
赞不绝口zàn bù jué kǒu
赞不绝口: khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh