Kết quả tra từ “资遣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
资遣zī qiǎn
资遣: sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc
资遣费zī qiǎn fèi
资遣费: trợ cấp thôi việc (Đài Loan)