资遣 là gì?
资遣 [zī qiǎn] có nghĩa là sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc.
Nghĩa của từ 资遣 trong tiếng Việt
- sa thải với trợ cấp thôi việc
- chi trả cho ai đó nghỉ việc
Cách đọc và ghi nhớ 资遣
资遣 được đọc là zī qiǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sa thải với trợ cấp thôi việc; chi trả cho ai đó nghỉ việc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .