Kết quả tra từ “贾第虫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贾第虫Jiǎ dì chóng
贾第虫: ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột
贾第虫病Jiǎ dì chóng bìng
贾第虫病: Bệnh Giardia, một dạng viêm dạ dày ruột do nhiễm ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia
贾第虫属Jiǎ dì chóng shǔ
贾第虫属: ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột