Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贵宾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贵宾guì bīn

贵宾: khách mời danh dự; khách quý; VIP

Cụm từ
贵宾犬guì bīn quǎn

贵宾犬: poodle

Cụm từ
贵宾室guì bīn shì

贵宾室: phòng chờ VIP

Cụm từ