Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贵妇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贵妇guì fù

贵妇: phụ nữ thượng lưu; quý bà (cách nói cũ)

Cụm từ
贵妇犬guì fù quǎn

贵妇犬: chó poodle

Cụm từ
贵妇人guì fù rén

贵妇人: quý bà

Cụm từ