Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贵妇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
贵妇
guì fù

phụ nữ thượng lưu; quý bà (cách nói cũ)

Cụm từ
贵妇人
guì fù rén

quý bà

Cụm từ
贵妇犬
guì fù quǎn

chó poodle

Cụm từ