Kết quả tra từ “贵妇”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贵妇guì fù
贵妇: phụ nữ thượng lưu; quý bà (cách nói cũ)
贵妇犬guì fù quǎn
贵妇犬: chó poodle
贵妇人guì fù rén
贵妇人: quý bà