Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贵妇犬貴婦犬

guì fù quǎn

贵妇犬 là gì?

贵妇犬 [guì fù quǎn] có nghĩa là chó poodle.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贵妇犬 trong tiếng Việt

chó poodle

Cách đọc và ghi nhớ 贵妇犬

贵妇犬 được đọc là guì fù quǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chó poodle”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan