Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贴身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贴身tiē shēn

贴身: mặc sát da; vừa vặn; cá nhân (người hầu, v.v.)

Cụm từ
贴身卫队tiē shēn wèi duì

贴身卫队: vệ sĩ cá nhân

Cụm từ