Kết quả tra từ “贴身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贴身tiē shēn
贴身: mặc sát da; vừa vặn; cá nhân (người hầu, v.v.)
贴身卫队tiē shēn wèi duì
贴身卫队: vệ sĩ cá nhân