贴身貼身 tiē shēn 贴身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贴身 trong tiếng Việt mặc sát da; vừa vặn; cá nhân (người hầu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan