Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴身貼身

tiē shēn

贴身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴身 trong tiếng Việt

mặc sát da; vừa vặn; cá nhân (người hầu, v.v.)

Tra từ liên quan