Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贴身卫队貼身衛隊

tiē shēn wèi duì

贴身卫队 là gì?

贴身卫队 [tiē shēn wèi duì] có nghĩa là vệ sĩ cá nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贴身卫队 trong tiếng Việt

vệ sĩ cá nhân

Cách đọc và ghi nhớ 贴身卫队

贴身卫队 được đọc là tiē shēn wèi duì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vệ sĩ cá nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan