Kết quả tra từ “贴合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贴合tiē hé
贴合: điều chỉnh sát; phù hợp
贴合面tiē hé miàn
贴合面: bề mặt tiếp xúc