Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贰”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
èr

贰: hai (chữ số phòng chống gian lận của ngân hàng); phản bội

Từ vựng
贰臣èr chén

贰臣: quan chức phản bội

Cụm từ
贰心èr xīn

贰心: biến thể của 二心[er4 xin1]

Cụm từ
离贰lí èr

离贰: đào ngũ; không trung thành

Cụm từ
约翰贰书Yuē hàn èr shū

约翰贰书: Thư thứ hai của Thánh Gioan; cũng được viết là 約翰二書|约翰二书

Cụm từ
佐贰zuǒ èr

佐贰: phó; cấp dưới

Cụm từ