Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贬抑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贬抑biǎn yì

贬抑: chê bai; gièm pha; hạ thấp

Cụm từ
男性贬抑nán xìng biǎn yì

男性贬抑: ghét đàn ông

Cụm từ
女性贬抑nǚ xìng biǎn yì

女性贬抑: chứng ghét phụ nữ

Cụm từ