Kết quả tra từ “贬抑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贬抑biǎn yì
贬抑: chê bai; gièm pha; hạ thấp
男性贬抑nán xìng biǎn yì
男性贬抑: ghét đàn ông
女性贬抑nǚ xìng biǎn yì
女性贬抑: chứng ghét phụ nữ