Kết quả tra từ “贩子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贩子fàn zi
贩子: kẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong
票贩子piào fàn zi
票贩子: kẻ phe vé
人贩子rén fàn zi
人贩子: kẻ buôn người
二道贩子èr dào fàn zi
二道贩子: người trung gian; mua và bán